Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

合格

hé gé

to meet the standard required

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to meet the standard required
  • qualified
  • eligible (voter etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 合 · 格

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả