Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

模块化

mó kuài huà

modularity

Phồn thể: 模塊化

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • modularity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 模 · 块 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả