Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

模特

mó tè

(fashion) model (loanword)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (fashion) model (loanword)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 模 · 特

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả