Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

模糊

mó hu

vague; indistinct; fuzzy

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vague; indistinct; fuzzy
  • to blur; to obscure; to confuse; to mix up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 模 · 糊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả