Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

模型

mó xíng

model

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • model
  • mold
  • matrix
  • pattern

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 模 · 型

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả