Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

模样

mú yàng

look

Phồn thể: 模樣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • look
  • style
  • appearance
  • approximation
  • about
  • CL:個|个[ge4]
  • also pr. [mo2 yang4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 模 · 样

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả