Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

模块

mó kuài

module (in software)

Phồn thể: 模塊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • module (in software)
  • functional unit
  • component part

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 模 · 块

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả