Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

模仿

mó fǎng

to imitate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to imitate
  • to copy
  • to emulate
  • to mimic
  • model

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 模 · 仿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả