Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

模拟

mó nǐ

imitation

Phồn thể: 模擬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • imitation
  • to simulate
  • to imitate
  • analog (device, as opposed to digital)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 模 · 拟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả