Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

方块

fāng kuài

cube; block; square

Phồn thể: 方塊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cube; block; square
  • diamond ♦ (in card games)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 方 · 块

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả