Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

区块

qū kuài

block; segment; section; sector; area

Phồn thể: 區塊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • block; segment; section; sector; area

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 区 · 块

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả