Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
区域
Từ tiếng Trung
Lưu
区域
qū yù
area
Nghe
Phồn thể:
區域
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
area
region
district
Các chữ trong từ này
区
qū
4 nét
area, district, region, ward
域
yù
11 nét
area, district, field, land, region
Từ thường dùng: 区 · 域
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
区别
qū bié
difference; to distinguish; to discriminate; to make a distinction; CL:個|个[ge4]
区分
qū fēn
to differentiate; to draw a distinction; to divide into categories