Từ tiếng Trung
区分
qū fēn
to differentiate
Phồn thể: 區分
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to differentiate
- to draw a distinction
- to divide into categories
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 区 · 分
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qū fēn
to differentiate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 区 · 分
Từ vựng