Từ tiếng Trung
区别
qū bié
difference
Phồn thể: 區別
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- difference
- to distinguish
- to discriminate
- to make a distinction
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 区 · 别
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qū bié
difference
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 区 · 别
Từ vựng