Từ tiếng Trung
板块
bǎn kuài
slab
Phồn thể: 板塊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- slab
- (geology) tectonic plate
- (fig.) sector (of the stock market or of industry)
- (economic) bloc
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 板 · 块
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.