Từ tiếng Trung
坟墓
fén mù
grave
Phồn thể: 墳墓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- grave
- tomb
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 坟 · 墓
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
fén mù
grave
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 坟 · 墓
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.