Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

部分

bù fen

part; portion; piece

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • part; portion; piece
  • Taiwan pr. [bu4fen4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 部 · 分

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả