Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

部门

bù mén

department

Phồn thể: 部門

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • department
  • branch
  • section
  • division
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 部 · 门

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả