Từ tiếng Trung
露脸
lòu liǎn
to show one's face
Phồn thể: 露臉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to show one's face
- to make one's good name
- to become successful and well known
- to shine
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 露 · 脸
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lòu liǎn
to show one's face
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 露 · 脸
Từ vựng