Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
露出
Từ tiếng Trung
Lưu
露出
lù chū
to expose
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to expose
to show
also pr. [lou4 chu1]
Các chữ trong từ này
露
lù
21 nét
dew
出
chū
5 nét
to go out, to send out
Từ thường dùng: 露 · 出
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
露天
lù tiān
outdoors; al fresco; in the open
露面
lòu miàn
to show one's face; to appear (in public)
露脸
lòu liǎn
to show one's face; to make one's good name; to become successful and well known; to shine