Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

露天

lù tiān

outdoors

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • outdoors
  • al fresco
  • in the open

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 露 · 天

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả