Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

才能

cái néng

talent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • talent
  • ability
  • capacity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 才 · 能

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhǐ yǒu nǔ lì,cái néng xué hǎo hàn yǔ。

Only by working hard can you learn Chinese well.