Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
才艺
Từ tiếng Trung
Lưu
才艺
cái yì
talent
Nghe
Phồn thể:
才藝
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
talent
Các chữ trong từ này
才
cái
3 nét
ability, talent, gift
艺
yì
4 nét
art
Từ thường dùng: 才 · 艺
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
才能
cái néng
talent; ability; capacity
才华
cái huá
talent; CL:份[fen4]
才干
cái gàn
ability; competence