Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

才华

cái huá

talent

Phồn thể: 才華

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • talent
  • CL:份[fen4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 才 · 华

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả