Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不如

bù rú

not equal to; not as good as; inferior to

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not equal to; not as good as; inferior to
  • it would be better to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 如

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả