Chữ Hán
铷
rú
rubidium
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rubidium
- rubidium (chemistry)
Giản thể / Phồn thể
铷→銣
Thứ tự nét
铷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
如rú
as, as if, like, such as, supposing
入rù
to enter, to come in
乳rǔ
breast, nipples
辱rǔ
to insult, to humiliate, to abuse
汝rǔ
you
儒rú
Confucian scholar
濡rú
to moisten, to immerse
茹rú
roots, vegetables