Từ tiếng Trung
例如
lì rú
for example; for instance; such as
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- for example; for instance; such as
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 例 · 如
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lì rú
for example; for instance; such as
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 例 · 如
Từ vựng