Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

例子

lì zi

case

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • case
  • (for) instance
  • example
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 例 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả