Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
例外
Từ tiếng Trung
Lưu
例外
lì wài
exception
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
exception
to be an exception
Các chữ trong từ này
例
lì
8 nét
precedent, example, case
外
wài
5 nét
out, outside, external
Từ thường dùng: 例 · 外
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
例如
lì rú
for example; for instance; such as
例子
lì zi
case; (for) instance; example; CL:個|个[ge4]