Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

例外

lì wài

exception

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • exception
  • to be an exception

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 例 · 外

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả