Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
迄今
Từ tiếng Trung
Lưu
迄今
qì jīn
so far
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
so far
to date
until now
Các chữ trong từ này
迄
qì
6 nét
to extend, to reach
今
jīn
4 nét
modern, current
Từ thường dùng: 迄 · 今
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
迄今为止
qì jīn wéi zhǐ
so far; up to now; still (not)