Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迄今为止

qì jīn wéi zhǐ

so far

Phồn thể: 迄今爲止

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • so far
  • up to now
  • still (not)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迄 · 今 · 为 · 止

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả