Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

当今

dāng jīn

the present time

Phồn thể: 當今

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the present time
  • (old) (in reference to the reigning monarch) His Majesty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 当 · 今

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả