Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

当年

dāng nián

in those days; back then; in those years

Phồn thể: 當年

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in those days; back then; in those years
  • to be in the prime of life
  • that very same year

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 当 · 年

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả