Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

当局

dāng jú

authorities

Phồn thể: 當局

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • authorities

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 当 · 局

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả