Từ tiếng Trung
当然
dāng rán
only natural
Phồn thể: 當然
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- only natural
- as it should be
- certainly
- of course
- without doubt
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 当 · 然
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dāng rán
only natural
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 当 · 然
Từ vựng