Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

当地

dāng dì

local

Phồn thể: 當地

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • local

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 当 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả