Từ tiếng Trung
鼎盛
dǐng shèng
thriving
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- thriving
- flourishing
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鼎 · 盛
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
dǐng shèng
thriving
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鼎 · 盛
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.