Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

钉子

dīng zi

nail

Phồn thể: 釘子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nail
  • snag
  • saboteur

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 钉 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.