Từ tiếng Trung
叮当
dīng dāng
(onom.) ding dong
Phồn thể: 叮噹
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (onom.) ding dong
- jingling of bells
- clanking sound
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 叮 · 当
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dīng dāng
(onom.) ding dong
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 叮 · 当
Từ vựng