Từ tiếng Trung
叮嘱
dīng zhǔ
to warn repeatedly
Phồn thể: 叮囑
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to warn repeatedly
- to urge
- to exhort again and again
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 叮 · 嘱
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dīng zhǔ
to warn repeatedly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 叮 · 嘱
Từ vựng