Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

凹凸

āo tū

concave or convex

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • concave or convex
  • bumps and holes
  • uneven (surface)
  • rugged

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 凹 · 凸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.