Từ tiếng Trung
凸显
tū xiǎn
to stand out clearly; to make prominent
Phồn thể: 凸顯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to stand out clearly; to make prominent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凸 · 显
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
tū xiǎn
to stand out clearly; to make prominent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凸 · 显
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.