Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

函数

hán shù

function (math.)

Phồn thể: 函數

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • function (math.)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 函 · 数

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.