Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

墨

mò

ink

15 nétBộ thủ 土Số 1932

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ink
  • writing
  • Mexico
  • surname Mo
  • abbr. for 墨西哥[Mo4 xi1 ge1], Mexico

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Chalk made from black 黑 earth 土

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

墨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan