Chữ Hán
墨
mò
ink
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ink
- writing
- Mexico
- surname Mo
- abbr. for 墨西哥[Mo4 xi1 ge1], Mexico
Thứ tự nét
墨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
摸mō
to caress, to stroke, to gently touch
魔mó
demon, evil spirit
莫mò
cannot
末mò
end, final, last
抹mǒ
to apply
模mó
model, pattern, standard
膜mó
membrane, film
摩mó
to scour, to rub, to grind