Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

墨镜

mò jìng

sunglasses

Phồn thể: 墨鏡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sunglasses
  • CL:副[fu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 墨 · 镜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả