Từ tiếng Trung
墨西哥湾
mò xī gē wān
Gulf of Mexico
Phồn thể: 墨西哥灣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Gulf of Mexico
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 墨 · 西 · 哥 · 湾
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mò xī gē wān
Gulf of Mexico
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 墨 · 西 · 哥 · 湾
Từ vựng