Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

墨西哥人

mò xī gē rén

Mexican

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Mexican

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 墨 · 西 · 哥 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả