Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
墨西哥人
Từ tiếng Trung
Lưu
墨西哥人
mò xī gē rén
Mexican
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Mexican
Các chữ trong từ này
墨
mò
15 nét
ink
西
xī
6 nét
west, western, westward
哥
gē
10 nét
elder brother
人
rén
2 nét
man, person
Từ thường dùng: 墨 · 西 · 哥 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
墨水
mò shuǐ
ink; CL:瓶[ping2]
墨镜
mò jìng
sunglasses; CL:副[fu4]
墨西哥
mò xī gē
Mexico
墨尔本
mò ěr běn
Melbourne, Australia
墨西哥湾
mò xī gē wān
Gulf of Mexico
墨西哥城
mò xī gē chéng
Mexico City, capital of Mexico
墨水儿
mò shuǐ r
erhua variant of 墨水[mo4 shui3]