Từ tiếng Trung
墨水儿
mò shuǐ r
erhua variant of 墨水[mo4 shui3]
Phồn thể: 墨水兒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- erhua variant of 墨水[mo4 shui3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 墨 · 水 · 儿
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mò shuǐ r
erhua variant of 墨水[mo4 shui3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 墨 · 水 · 儿
Từ vựng