Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

墨水

mò shuǐ

ink

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ink
  • CL:瓶[ping2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 墨 · 水

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả