Từ tiếng Trung
墨西哥城
mò xī gē chéng
Mexico City, capital of Mexico
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Mexico City, capital of Mexico
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 墨 · 西 · 哥 · 城
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mò xī gē chéng
Mexico City, capital of Mexico
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 墨 · 西 · 哥 · 城
Từ vựng